
BẢNG BÁO GIÁ TÔN CŨ TPHCM, BÌNH DƯƠNG, ĐỒNG NAI
BẢNG BÁO GIÁ TÔN CŨ TPHCM, BÌNH DƯƠNG, ĐỒNG NAI
BẢNG BÁO GIÁ TÔN LẠNH MÀU
|
STT |
ĐỘ DÀY |
TRỌNG LƯỢNG |
ĐƠN GIÁ |
(ĐO THỰC TẾ) |
(KG/M) |
(KHỔ 1,07M) |
|
1 |
2 dem 50 |
1.70 |
41.000 |
2 |
3 dem 00 |
2.35 |
49.000 |
3 |
3 dem 50 |
2.75 |
54.500 |
4 |
4 dem00 |
3.05 |
60,000 |
5 |
4 dem 00 |
.3.25 |
61.800 |
6 |
4 dem 50 |
3.50 |
66,700 |
7 |
4 dem 50 |
3.70 |
70.800 |
8 |
5 dem 00 |
4.10 |
77.000 |
Bảng giá tôn lạnh
STT |
ĐỘ DÀY |
TRỌNG LƯỢNG |
ĐƠN GIÁ |
(ĐO THỰC TẾ) |
(KG/M) |
(KHỔ 1.07M) |
|
1 |
2 dem 50 |
2.10 |
45.800 |
2 |
2 dem 80 |
2.40 |
49,600 |
3 |
3 dem 20 |
2.80 |
53.800 |
4 |
3 dem 30 |
3.05 |
59.600 |
5 |
3 dem 60 |
3.15 |
63,000 |
6 |
4 dem 20 |
3.70 |
71.500 |
7 |
4 dem 50 |
4.10 |
77.000 |
8 |
5 dem 00 |
4.60 |
91.200 |
Bảng giá tôn mạ kẽm
STT |
ĐỘ DÀY |
TRỌNG LƯỢNG |
ĐƠN GIÁ |
(ĐO THỰC TẾ) |
(KG/M) |
(KHỔ 1,07M) |
|
1 |
2 dem 80 |
2.40 |
47,500 |
2 |
3 dem 00 |
2.60 |
49,500 |
4 |
3 dem 50 |
3.20 |
59,000 |
6 |
4 dem 00 |
3.35 |
63,500 |
8 |
4 dem 70 |
4.00 |
69,500 |
10 |
5 dem 00 |
4.45 |
75,500 |
|
CÁCH NHIỆT CÁT TƯỜNG
STT |
Tên Hàng |
Quy Cách |
ĐVT |
Đơn Giá |
01 |
Cát Tường P1 |
1.55 x 40m |
Cuộn |
999.000 |
02 |
Cát Tường P2 |
1.55 x 40m |
Cuộn |
1.118.000 |
03 |
Cát Tường A1 |
1.55 x 40m |
Cuộn |
1.060.000 |
04 |
Cát Tường A2 |
1.55 x 40m |
Cuộn |
1.486.000 |
TÔN MẠ KẼM (phương nam, hoa sen, đông á … ) |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
2 zem 0 |
1.55-1.77 |
47.000 |
3 zem 5 |
2.90-3.05 |
72.500 |
2 zem 2 |
1.70-1.75 |
50.000 |
3 zem 8 |
3.10-3.26 |
72.000 |
2 zem 4 |
1.95-2.10 |
53.000 |
4 zem 0 |
3.50 – 3.65 |
76.500 |
2 zem 6 |
2.15-2.25 |
57.000 |
4 zem 5 |
3.85- 4.00 |
98.500 |
2 zem 8 |
2.35-2.45 |
60.000 |
4 zem 8 |
4.19 -4.35 |
100.500 |
3 zem 0 |
2.50-2.60 |
63.500 |
5 zem 0 |
4.20-4.40 |
115.000 |
3 zem 2 |
2.70-2.85 |
69.500 |
5 zem3 |
4.75-4.95 |
120.000 |
3 zem 3 |
0 |
0 |
5 zem 8 (ss1) |
5.42 (+/-0.20 ) |
135.000 |
|
Bảng giá tôn mạ màu
TÔN MẠ MÀU PHƯƠNG NAM |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
2 zem 5 |
2.12 -2.20 |
61.500 |
4 zem 0 |
3.46-3.60 |
84.500 |
2 zem 8 |
2.35-2.45 |
63.500 |
4 zem 2 |
3.70-3.78 |
87.600 |
3 zem 0 |
2.55-2.63 |
72.500 |
4 zem 5 |
3.92-4.08 |
94.900 |
3 zem 2 |
2.76-2.82 |
76.500 |
4 zem 7 |
4.10-4.26 |
98.500 |
3 zem 5 |
3.0-3.12 |
78.900 |
5 zem 0 |
4.36-4.54 |
104.300 |
3 zem 7 |
3.17-3.29 |
81.700 |
6 zem 0 |
5.26-5.48 |
132.500 |
TÔN MẠ MÀU HOA SEN |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
2 zem 3 |
1.75-1.85 |
|
3 zem 7 |
3.05-3.15 |
75.300 |
2 zem 5 |
1.85-2.00 |
55.000 |
4 zem 0 |
3.35-3.45 |
95.500 |
2 zem 7 |
2.00-2.15 |
59.500 |
4 zem 2 |
3.50-3.60 |
98.500 |
3 zem 0 |
2.40-2.50 |
62.000 |
4 zem 5 |
3.90-4.00 |
105.000 |
3 zem 2 |
2.55-2.65 |
65.900 |
4 zem 7 |
4.00-4.10 |
108.000 |
3 zem 5 |
2.85-3.00 |
71.000 |
5 zem 0 |
4.30-4.40 |
115.500 |
TÔN SÓNG NGÓI (Xám, nâu đất, đỏ đậm, xanh ngọc…) |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
3 zem 5 |
3.0 – 3.07 |
92.500 |
4 zem 5 |
4.00 -4.03 |
118.000 |
4 zem 0 |
3.5- 3.54 |
105,000 |
5 zem 0 |
4.48-4.53 |
128.000 |
Bảng giá tôn nhựa
TÔN NHỰA LẤY SÁNG ( 9 sóng,7 sóng, 5 sóng, phẳng ,sóng tròn, sóng cliplock…) |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
0.5mm |
0.6-0.7 |
45.000 |
1.5 mm |
1.80-2.10 |
135000 |
1.0 mm |
1.2-1.4 |
90.000 |
2.0mm |
2.4- 2.8 |
180.000 |
|
Bảng giá tôn lạnh
TÔN LẠNH (Bluescope, Phương Nam, Hoa Sen, Đông Á ) |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
Độ dày (zem) |
Tỷ trọng (kg/md) |
Đơn giá/md |
2 zem 0 |
1.70-1.80 |
58.000 |
4 zem 8 |
4.00 -4.10 |
|
3 zem 0 |
2.35-2.45 |
86.000 |
5 zem 0 |
4.35-4.45 |
137.000 |
3 zem 2 |
2,44-2,54 |
88.000 |
5 zem 5 |
4.85-4.95 |
145.000 |
3 zem 5 |
2.80-2.90 |
98.500 |
4 zem 4 ( zacs vn ) |
3.85-3.46 |
145.000 |
3 zem 8 |
3.10-3.26 |
104.200 |
4 zem 8 ( zacs vn ) |
4.00-4.25 |
165.000 |
4 zem 0 |
3.35 -3.45 |
109.000 |
5 zem 0 (zacs vn ) |
4.35-4.55 |
185.000 |
4 zem 5 |
3.85-3.95 |
121.000 |
|
|
|
Các tin khác
- Công ty chuyên thu mua đồ nhà hàng, khách sạn
- DỊCH VỤ PHÁ DỠ NHÀ CŨ, PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH TẠI HUYỆN CẦN GIỜ TPHCM
- Thi công phá dỡ công trình nhà ở cũ Số 386/23Bis Lê Văn Sỹ, Phường 14, quận 3, Tphcm
- Công ty nhận dịch vụ tháo dỡ thạch cao tại TPHCM - Call: 0907562555
- Công ty chuyên Thu mua kính cũ TPHCM
- Công ty nhận tháo dỡ biển biển quảng cáo nhanh gọn, giá rẻ tại TPHCM
- Công Ty Chuyên NhậnTháo Dỡ Nhà Cũ Giá Rẻ Chuyên Nghiệp Tại Bình Phước
- Công ty Thu Mua Xác Nhà cũ Trọn Gói Giá Cao Tại Long An - 0907562555
- THÁO DỠ CÔNG TRÌNH NHÀ Ở CÔNG TY BLUER TẠI SỐ 20 CỘNG HÒA, PHƯỜNG 12, QUẬN PHÚ NHUẬN, TPHCM
- Download Bản cam kết thi công khi phá dỡ nhà cũ